vietha vietha

TỜI THỦY LỰC

VIETHA NO.

CODE

 

DISPL.

 

 

MAX FLOW

 

 

RATED PRRESS

 

 

MAX PRRES

IN LINE T

 

 

MAX. TORQUE-POWERED

 

PRICE

Cc/ rev

l/min

( Bar )

(Bar)

( Nm )

060401001

HSU 200

Open center –Non load Reaktion-Port : G 1/ 2

D Type

199.4

17

160

20

5

 

060401002

HSU 250

Open center –Non load Reaktion-Port  :   G 1/ 2

D Type

249.2

24

160

20

8

 

060401003

HSU 315

Open center –Non load Reaktion-Port  :  G 1/ 2

D Type

316.5

30

160

20

8

 

  1. Tời thủy lực LBS NVH 15 000

    0₫

    Bao gồm : Vỏ tời , cáp thép , móc treo , phụ tùng ( hard ware ), hệ thống trục...Xem thêm

  2. Hệ thống điều khiển tời

    0₫

    Hệ thống điều khiển tời : NVH 10 000, NVH 15 000 Dùng cho tời : 10 000 LBS, 15 000 LBS...Xem thêm

  3. Tời Thủy Lực LBS 8000

    0₫

    Bao gồm : Vỏ tời , cáp thép , móc treo , phụ tùng ( hard ware ), hệ thống trục xoay, tay nắm...Xem thêm